Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
27
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 28 | 17 | 11 | 2406-2326 | 80 | 45 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() Timișoara | 28 | 15 | 13 | 2481-2403 | 78 | 43 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
RAPTIM
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





