Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 36 | 24 | 12 | 2949-2840 | 109 | 60 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 36 | 20 | 16 | 2841-2782 | 59 | 56 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của30
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 36 | 24 | 12 | 2949-2840 | 109 | 60 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 36 | 20 | 16 | 2841-2782 | 59 | 56 | TBTBT |