Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 36 | 24 | 12 | 2725-2632 | 93 | 60 | BBBTB |
18 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 36 | 8 | 28 | 2610-2935 | -325 | 44 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 36 | 24 | 12 | 2725-2632 | 93 | 60 | BBBTB |
18 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 36 | 8 | 28 | 2610-2935 | -325 | 44 | BBBBB |