Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Seattle | 85 | 77 | 0.525 | 13.0 | -12 | 0.00 | 8-2 | 4 | 0 | 49-32 | 36-45 | BTTTT |
16 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 83 | 79 | 0.512 | 15.0 | -14 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 44-37 | 39-42 | TBTBT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Seattle | 85 | 77 | 0.525 | 9.0 | -8 | 1.00 | 8-2 | 4 | 0 | 49-32 | 36-45 | BTTTT |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Seattle | 85 | 77 | 0.525 | 3.5 | 0 | 1.00 | 8-2 | 4 | 0 | 49-32 | 36-45 | BTTTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 83 | 79 | 0.512 | 15.0 | -14 | 6.00 | 6-4 | 1 | 0 | 44-37 | 39-42 | TBTBT |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 83 | 79 | 0.512 | 10.0 | -5 | 6.00 | 6-4 | 1 | 0 | 44-37 | 39-42 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 29 | từ {năm}
STLSEA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của29





