Bảng xếp hạng
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Athletics | 69 | 93 | 0.426 | 25.0 | -24 | 17.00 | 3-7 | -3 | 0 | 38-43 | 31-50 | BTBBB |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Athletics | 69 | 93 | 0.426 | 19.5 | -16 | 17.00 | 3-7 | -3 | 0 | 38-43 | 31-50 | BTBBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() NY Mets | 89 | 73 | 0.549 | 9.0 | -8 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 46-35 | 43-38 | BBTTB |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Mets | 89 | 73 | 0.549 | 6.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 46-35 | 43-38 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 38 | từ {năm}
NYMATH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của38





