Bảng Xếp Hạng
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 2 | 2 | 0 | 136-127 | 9 | 4 | TT |
Group D
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 2 | 2 | 0 | 158-148 | 10 | 4 | TT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 2 | 2 | 0 | 136-127 | 9 | 4 | TT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 2 | 2 | 0 | 158-148 | 10 | 4 | TT |