Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 30 | 25 | 5 | 2773-2308 | 465 | 55 | BTTTT |
6 | ![]() ![]() Manisa | 30 | 16 | 14 | 2468-2514 | -46 | 46 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 30 | 25 | 5 | 2773-2308 | 465 | 55 | BTTTT |
6 | ![]() ![]() Manisa | 30 | 16 | 14 | 2468-2514 | -46 | 46 | TBTTB |