Ngày thi đấu 36
|
07
Tháng 4,2026
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

HTA

FEN
87.9Points78
32.8Rebounds33.7
17.3Assists15.2
6.1Steals4.9
2.7Blocks2.6
12.4Turnovers12.8
62.5Field Goals Attempted58.2
51%Field Goal Percentage47%
24.6Three Pointers Attempted24.5
37%Three Point Percentage36%
18.2Free Throws Attempted18.1
80%Free Throw Percentage80%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
2
Fenerbahçe S.K.
3523122884-2816681.0240.657
5
Hapoel Tel Aviv
3421132965-28491161.0410.618

Sô trận đã đấu - 1 |  từ {năm}

HTA

FEN
Đã thắng
Đã thắng
0(0‏%)
1(100‏%)
-
Chiến thắng lớn nhất
68
Total Points
74
68
Số điểm trung bình
74