22
Tháng 2,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
8
:
1
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng

OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
8
Brampton
68363231020298-2405882
11
Sudbury Wolves
6832366500245-269-2469
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
2
Brampton
68363231020298-2405882
3
Sudbury Wolves
6832366500245-269-2469
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
5
Brampton
68363231020298-2405882
6
Sudbury Wolves
6832366500245-269-2469