Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Florida | 82 | 47 | 31 | 4 | 98 | 41 | 252-223 | 6-0 | 3-6-1 | -2 | TTTBB |
22 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 39 | 36 | 7 | 85 | 38 | 256-255 | 1-0 | 5-4-1 | 2 | BTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Florida | 82 | 47 | 31 | 4 | 98 | 41 | 252-223 | 6-0 | 3-6-1 | -2 | TTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Florida | 82 | 47 | 31 | 4 | 98 | 41 | 252-223 | 6-0 | 3-6-1 | -2 | TTTBB |
11 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 39 | 36 | 7 | 85 | 38 | 256-255 | 1-0 | 5-4-1 | 2 | BTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 39 | 36 | 7 | 85 | 38 | 256-255 | 1-0 | 5-4-1 | 2 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 125 | từ {năm}
NYRFLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





