Group Table
NHL Khu vực Đại Tây Dương 08/09
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 43 | 30 | 3 | 95 | 33 | 210-218 | 0-0 | 5-4-1 | 3 | BBTTT |
Giải NHL, hội nghị phía Đông 08/09
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 43 | 30 | 3 | 95 | 33 | 210-218 | 0-0 | 5-4-1 | 3 | BBTTT |
9 | ![]() ![]() Florida | 82 | 41 | 30 | 3 | 93 | 38 | 234-231 | 0-0 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
NHL 08/09
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() NY Rangers | 82 | 43 | 30 | 3 | 95 | 33 | 210-218 | 0-0 | 5-4-1 | 3 | BBTTT |
14 | ![]() ![]() Florida | 82 | 41 | 30 | 3 | 93 | 38 | 234-231 | 0-0 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
NHL khu vực Đông Nam 08/09
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Florida | 82 | 41 | 30 | 3 | 93 | 38 | 234-231 | 0-0 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





