Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Pittsburgh | 75 | 38 | 21 | 16 | 92 | 35 | 263-238 | 3-10 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
27 | ![]() ![]() Florida | 74 | 36 | 35 | 3 | 75 | 31 | 222-247 | 5-1 | 4-6-0 | 1 | TBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Florida | 74 | 36 | 35 | 3 | 75 | 31 | 222-247 | 5-1 | 4-6-0 | 1 | TBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 75 | 38 | 21 | 16 | 92 | 35 | 263-238 | 3-10 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
15 | ![]() ![]() Florida | 74 | 36 | 35 | 3 | 75 | 31 | 222-247 | 5-1 | 4-6-0 | 1 | TBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 75 | 38 | 21 | 16 | 92 | 35 | 263-238 | 3-10 | 6-3-1 | 2 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 117 | từ {năm}
PITFLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





