Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Tampa Bay | 82 | 47 | 27 | 8 | 102 | 45 | 294-219 | 2-3 | 5-2-3 | -1 | BBTTB |
24 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 34 | 36 | 12 | 80 | 33 | 243-293 | 1-6 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Tampa Bay | 82 | 47 | 27 | 8 | 102 | 45 | 294-219 | 2-3 | 5-2-3 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Tampa Bay | 82 | 47 | 27 | 8 | 102 | 45 | 294-219 | 2-3 | 5-2-3 | -1 | BBTTB |
13 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 34 | 36 | 12 | 80 | 33 | 243-293 | 1-6 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 34 | 36 | 12 | 80 | 33 | 243-293 | 1-6 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 129 | từ {năm}
TBPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





