Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Tampa Bay | 74 | 46 | 22 | 6 | 98 | 42 | 268-207 | 4-2 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Tampa Bay | 74 | 46 | 22 | 6 | 98 | 42 | 268-207 | 4-2 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Calgary | 74 | 31 | 35 | 8 | 70 | 27 | 191-234 | 4-3 | 6-3-1 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Calgary | 74 | 31 | 35 | 8 | 70 | 27 | 191-234 | 4-3 | 6-3-1 | -1 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 57 | từ {năm}
CGYTB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của57





