Ngày thi đấu 20
|
28
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
3000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
93
:
80
3
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 16
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Paris Basketball
302372847-25473001.1180.767
2
ASVEL Lyon-Villeurbanne
302372676-24642121.0860.767
3
AS Monaco
292272610-22973131.1360.759
4
Cholet
302192551-24411101.0450.7
5
JL Bourg Basket
3018122685-24891961.0790.6
6
Le Mans
3018122639-25131261.050.6
7
Chalon
3015152610-2579311.0120.5
8
Dijon
3015152533-2532110.5
9
Nancy
3014162544-2660-1160.9560.467
10
Saint Quentin
3013172316-2373-570.9760.433
11
Gravelines
3012182421-2516-950.9620.4
12
SIG Strasbourg
3012182382-2502-1200.9520.4
13
Nanterre 92
3011192478-2588-1100.9570.367
14
Limoges
3010202397-2583-1860.9280.333
15
Le Portel
308222222-2490-2680.8920.267
16
Stade Rochelais Basket
304262171-2508-3370.8660.133

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Nanterre 92
Gravelines

Tài/Xỉu

NANGRA
Tài 125.5
100‏%
81.77
100‏%
79.07
Tài 145.5
87‏%
81.77
83‏%
79.07
Tài 165.5
53‏%
81.77
50‏%
79.07
Tài 185.5
17‏%
81.77
0‏%
79.07
Tài 200.5
7‏%
81.77
0‏%
79.07
Tài 225.5
0‏%
81.77
0‏%
79.07
Xỉu 125.5
0‏%
81.77
0‏%
79.07
Xỉu 145.5
13‏%
81.77
17‏%
79.07
Xỉu 165.5
47‏%
81.77
50‏%
79.07
Xỉu 185.5
83‏%
81.77
100‏%
79.07
Xỉu 200.5
93‏%
81.77
100‏%
79.07
Xỉu 225.5
100‏%
81.77
100‏%
79.07

Các cầu thủ
-
Nanterre 92

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
SF
Rodriguez, Desi
36914930548.9467660.512421457.9259127.5
G
Sene, Benjamin
34312926748.3374190.28115452.64811342.5
SF
Tillman, Justin
33313327947.7475782.511321652.3206331.7
PG
Caver, Ahmad
2588819345.6556584.66112150.4277237.5
G
Barbitch, Milan
2447316544.2739081.14810048.0256538.5
F
Prkacin, Roko
22810115565.2264360.510115465.6010.0

Các cầu thủ
-
Gravelines

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Watson Jr., Glynn
46416235645.59010486.511222150.75013537.0
SG
Babb, Chris
38410125240.110912487.9286443.87318838.8
F
Agee, Tajuan
31811226142.97310271.69118250.0217926.6
F
Chery, Valentin
2017613855.1498855.77613655.9020.0
G
Cattoor, Hunter
1895614837.8333594.3122646.24412236.1
G
Cornely, Thomas
1815912746.5465780.7428748.3174042.5