Ngày thi đấu 14
|
11
Tháng 1,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
56
:
102
20
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng

ZBL
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Điểm
Phong độ
1
USK Prague
181801764-82736
2
BK Zabiny Brno
181621501-92534
3
Ostrava
181171267-125029
4
KP Brno
181171323-128429
5
Levharti Chomutov
181081327-129228
6
Sokol HK
181081276-132028
7
DSK
186121264-138424
8
BK Loko Trutnov
185131247-141723
9
Slovanka
183151031-162821
10
Loh 2028 Chomutov
18018906-157918
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Điểm
Phong độ
1
USK Prague
222202119-106044
2
BK Zabiny Brno
221841769-120340
3
KP Brno
221391622-159335
4
Ostrava
2212101520-157434
5
Levharti Chomutov
2211111581-157733
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
Điểm
Phong độ
1
Sokol HK
221391571-158235
2
DSK
2210121606-168332
3
BK Loko Trutnov
227151566-168729
4
Slovanka
224181288-191826
5
Loh 2028 Chomutov
220221148-191322

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

DSK
USK Prague

Tài/Xỉu

DSKPRA
Tài 125.5
92‏%
69.76
94‏%
94.23
Tài 145.5
64‏%
69.76
55‏%
94.23
Tài 165.5
12‏%
69.76
13‏%
94.23
Tài 185.5
0‏%
69.76
0‏%
94.23
Tài 200.5
0‏%
69.76
0‏%
94.23
Tài 225.5
0‏%
69.76
0‏%
94.23
Xỉu 125.5
8‏%
69.76
6‏%
94.23
Xỉu 145.5
36‏%
69.76
45‏%
94.23
Xỉu 165.5
88‏%
69.76
87‏%
94.23
Xỉu 185.5
100‏%
69.76
100‏%
94.23
Xỉu 200.5
100‏%
69.76
100‏%
94.23
Xỉu 225.5
100‏%
69.76
100‏%
94.23