Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() PWSZ Gornik Walbrzyc | 30 | 18 | 12 | 2379-2311 | 68 | 48 | BTTTT |
14 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 30 | 11 | 19 | 2472-2571 | -99 | 41 | TTTBT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() PWSZ Gornik Walbrzyc | 30 | 18 | 12 | 2379-2311 | 68 | 48 | BTTTT |
14 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 30 | 11 | 19 | 2472-2571 | -99 | 41 | TTTBT |