Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 28 | 15 | 13 | 2461-2410 | 51 | 43 | TTBTB |
16 | ![]() ![]() Mosir Krosno | 28 | 4 | 24 | 2298-2548 | -250 | 32 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
DABMOK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





