Ngày thi đấu 6
|
08
Tháng 11,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
1000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
66
:
64
8
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 16
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Anwil Wloclawek
302462672-241825454
2
Trefl Sopot
3020102676-252115550
3
MKS Start Lublin
3019112610-25486249
4
Legia Warsaw
3019112462-23927049
5
PWSZ Gornik Walbrzyc
3018122379-23116848
6
Czarni Slupsk
3017132401-224215947
7
Wilki Morskie Szczecin
3017132605-25574847
8
Śląsk Wrocław
3015152437-24122545
9
Twarde Pierniki Toruń
3014162642-26321044
10
Dziki Warszawa
3013172302-2325-2343
11
Basket Zielona Gora
3012182391-2497-10642
12
GTK Gliwice
3012182467-2683-21642
13
Stal Ostrow Wielkopolski
3011192563-2610-4741
14
MKS Dąbrowa Górnicza
3011192472-2571-9941
15
Arka Gdynia
309212475-2701-22639
16
Spójnia Stargard
309212278-2412-13439

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

PWSZ Gornik Walbrzyc
Czarni Slupsk

Tài/Xỉu

GWACZA
Tài 125.5
94‏%
76.94
100‏%
81
Tài 145.5
68‏%
76.94
74‏%
81
Tài 165.5
18‏%
76.94
34‏%
81
Tài 185.5
3‏%
76.94
6‏%
81
Tài 200.5
0‏%
76.94
3‏%
81
Tài 225.5
0‏%
76.94
0‏%
81
Xỉu 125.5
6‏%
76.94
0‏%
81
Xỉu 145.5
32‏%
76.94
26‏%
81
Xỉu 165.5
82‏%
76.94
66‏%
81
Xỉu 185.5
97‏%
76.94
94‏%
81
Xỉu 200.5
100‏%
76.94
97‏%
81
Xỉu 225.5
100‏%
76.94
100‏%
81