Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Vojvodina | 30 | 21 | 9 | 2544-2247 | 297 | 51 | BTBTT |
7 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 18 | 12 | 2659-2587 | 72 | 48 | TTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của32
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Vojvodina | 30 | 21 | 9 | 2544-2247 | 297 | 51 | BTBTT |
7 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 18 | 12 | 2659-2587 | 72 | 48 | TTBBT |