Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
16
Số lần phạm lỗi
16
Thống Kê Mùa Giải
MANGSN
MANGSN
81.7Points78.7
32.3Rebounds33.6
18Assists18.1
6.2Steals5.8
2.4Blocks2
12.1Turnovers11.3
59.3Field Goals Attempted60.6
48%Field Goal Percentage48%
23.7Three Pointers Attempted22.4
37%Three Point Percentage38%
21.4Free Throws Attempted16.7
74%Free Throw Percentage72%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Galatasaray | 30 | 14 | 16 | 2575-2594 | -19 | 44 | BBBBB |
13 | ![]() ![]() Manisa | 30 | 11 | 19 | 2632-2667 | -35 | 41 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
MANGSN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





