Thống Kê Mùa Giải
MANGSN
MANGSN
87Points81.5
33.4Rebounds38.1
16.4Assists17.8
7.4Steals6.9
2.4Blocks2.2
11.4Turnovers13.3
63.9Field Goals Attempted59.9
47%Field Goal Percentage48%
25.1Three Pointers Attempted21.9
34%Three Point Percentage37%
24.2Free Throws Attempted22.7
78%Free Throw Percentage72%
Bảng Xếp Hạng
Group D
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Galatasaray | 6 | 4 | 2 | 492-471 | 21 | 1.045 | 0.667 | 10 | TTBTT |
Group H
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Manisa | 6 | 4 | 2 | 536-523 | 13 | 1.025 | 0.667 | 10 | BBTBB |
Group J
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Galatasaray | 6 | 4 | 2 | 532-514 | 18 | 1.035 | 0.667 | 10 | TTBTT |
4 | ![]() ![]() Manisa | 6 | 1 | 5 | 508-567 | -59 | 0.896 | 0.167 | 7 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của9





