Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 34 | 18 | 16 | 2654-2734 | -80 | 0.971 | 0.529 | BTTBB |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 34 | 10 | 24 | 2452-2652 | -200 | 0.925 | 0.294 | BBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 34 | 18 | 16 | 2654-2734 | -80 | 0.971 | 0.529 | BTTBB |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 34 | 10 | 24 | 2452-2652 | -200 | 0.925 | 0.294 | BBTBT |