Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Timișoara | 30 | 14 | 16 | 2347-2394 | -47 | 44 | BTTBB |
14 | ![]() ![]() Municipal Galati | 30 | 4 | 26 | 2475-2943 | -468 | 34 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của21
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Timișoara | 30 | 14 | 16 | 2347-2394 | -47 | 44 | BTTBB |
14 | ![]() ![]() Municipal Galati | 30 | 4 | 26 | 2475-2943 | -468 | 34 | BBBBB |