Bảng xếp hạng
NHL khu vực Đại Tây Dương 07/08
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 35 | 38 | 6 | 79 | 30 | 194-243 | 0-0 | 3-5-2 | 1 | BBBBT |
Giải NHL, hội nghị phía Đông 07/08
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 36 | 35 | 7 | 83 | 33 | 231-260 | 0-0 | 4-5-1 | -3 | BTBBB |
13 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 35 | 38 | 6 | 79 | 30 | 194-243 | 0-0 | 3-5-2 | 1 | BBBBT |
Giải vô địch quốc gia -NHL 07/08
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 36 | 35 | 7 | 83 | 33 | 231-260 | 0-0 | 4-5-1 | -3 | BTBBB |
26 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 35 | 38 | 6 | 79 | 30 | 194-243 | 0-0 | 3-5-2 | 1 | BBBBT |
Giải vô địch quốc gia -NHL, Khu vực Đông Bắc 07/08
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 36 | 35 | 7 | 83 | 33 | 231-260 | 0-0 | 4-5-1 | -3 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





