Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Carolina | 75 | 48 | 21 | 6 | 102 | 43 | 268-219 | 5-3 | 7-3-0 | 2 | BTBTT |
10 | ![]() ![]() NY Islanders | 76 | 42 | 29 | 5 | 89 | 38 | 222-221 | 4-5 | 5-5-0 | -2 | BTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 75 | 48 | 21 | 6 | 102 | 43 | 268-219 | 5-3 | 7-3-0 | 2 | BTBTT |
7 | ![]() ![]() NY Islanders | 76 | 42 | 29 | 5 | 89 | 38 | 222-221 | 4-5 | 5-5-0 | -2 | BTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 75 | 48 | 21 | 6 | 102 | 43 | 268-219 | 5-3 | 7-3-0 | 2 | BTBTT |
3 | ![]() ![]() NY Islanders | 76 | 42 | 29 | 5 | 89 | 38 | 222-221 | 4-5 | 5-5-0 | -2 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 181 | từ {năm}
CARNYI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





