Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Philadelphia | 96 | 66 | 0.593 | 1.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 55-26 | 41-40 | TTTBT |
22 | ![]() ![]() Athletics | 76 | 86 | 0.469 | 21.0 | -20 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 36-45 | 40-41 | TBTBB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Athletics | 76 | 86 | 0.469 | 18.0 | -17 | 11.00 | 5-5 | -2 | 0 | 36-45 | 40-41 | TBTBB |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Athletics | 76 | 86 | 0.469 | 14.0 | -10 | 11.00 | 5-5 | -2 | 0 | 36-45 | 40-41 | TBTBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Philadelphia | 96 | 66 | 0.593 | 1.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 55-26 | 41-40 | TTTBT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Philadelphia | 96 | 66 | 0.593 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 55-26 | 41-40 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
ATHPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





