Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Philadelphia | 95 | 67 | 0.586 | 3.0 | -2 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 54-27 | 41-40 | BTBBT |
26 | ![]() ![]() Athletics | 69 | 93 | 0.426 | 29.0 | -28 | 0.00 | 3-7 | -3 | 0 | 38-43 | 31-50 | BTBBB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Athletics | 69 | 93 | 0.426 | 25.0 | -24 | 17.00 | 3-7 | -3 | 0 | 38-43 | 31-50 | BTBBB |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Athletics | 69 | 93 | 0.426 | 19.5 | -16 | 17.00 | 3-7 | -3 | 0 | 38-43 | 31-50 | BTBBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Philadelphia | 95 | 67 | 0.586 | 3.0 | -2 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 54-27 | 41-40 | BTBBT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Philadelphia | 95 | 67 | 0.586 | - | 0 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 54-27 | 41-40 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
PHIATH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





