Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() San Diego | 90 | 72 | 0.556 | 7.0 | -6 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 52-29 | 38-43 | TBTTT |
29 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 37.0 | -36 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 34.0 | -33 | 27.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 28.0 | -26 | 27.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() San Diego | 90 | 72 | 0.556 | 7.0 | -6 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 52-29 | 38-43 | TBTTT |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Diego | 90 | 72 | 0.556 | 3.0 | 0 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 52-29 | 38-43 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 69 | từ {năm}
CWSSD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của69





