Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | 3.0 | -2 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
24 | ![]() ![]() Baltimore | 75 | 87 | 0.463 | 22.0 | -21 | 0.00 | 3-7 | -3 | 0 | 39-42 | 36-45 | BTBBB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 1 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Baltimore | 75 | 87 | 0.463 | 19.0 | -18 | 12.00 | 3-7 | -3 | 0 | 39-42 | 36-45 | BTBBB |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Baltimore | 75 | 87 | 0.463 | 19.0 | -11 | 12.00 | 3-7 | -3 | 0 | 39-42 | 36-45 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 2406 | từ {năm}
NYYBAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





