Tổng quan
Kết thúc


LA Angels


Chicago White Sox
1
0
4
2
0
0
3
0
1
4
0
0
5
0
0
6
3
0
7
2
0
8
0
0
9
3
0
R
8
5
title
H
11
10
E
0
1
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | ![]() ![]() LA Angels | 72 | 90 | 0.444 | 25.0 | -24 | 0.00 | 3-7 | -2 | 0 | 39-42 | 33-48 | TBTBB |
29 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 37.0 | -36 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() LA Angels | 72 | 90 | 0.444 | 22.0 | -21 | 15.00 | 3-7 | -2 | 0 | 39-42 | 33-48 | TBTBB |
15 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 34.0 | -33 | 27.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 28.0 | -26 | 27.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() LA Angels | 72 | 90 | 0.444 | 18.0 | -14 | 15.00 | 3-7 | -2 | 0 | 39-42 | 33-48 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 823 | từ {năm}
LAACWS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100



