Ngày thi đấu 41
|
07
Tháng 1,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

1. Liga 14/15, Playout
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
DRACI PARS ŠUMPERK
582300175-207-3278
2
Most
571210125-217-9258
3
HK Jestřábi Prostějov
584200140-222-8252
4
Rebel
572201129-202-7347
Giải hạng nhất quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Chomutov
5233642200-10298119
2
Motor České Budějovice
52261630185-1345195
3
SK Horácká Slavia Třebíč
52281623145-1271894
4
HC Dukla Jihlava
52241541169-1402993
5
Rytíři Kladno
52271831185-1265992
6
HC AZ Havířov 2010
52232022147-147082
7
SK Kadan
52231910139-134581
8
HC Stadion Litoměřice
52242203151-1312081
9
HC Benátky nad Jizerou
52202220131-126578
10
SLOVAN Ústí nad Labem.
52222305159-165-675
11
DRACI PARS ŠUMPERK
52192421154-188-3470
12
Most
52112722109-195-8652
13
HK Jestřábi Prostějov
5293513116-207-9140
14
Rebel
5283403115-183-6840

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

HC AZ Havířov 2010
Rebel

Tài/Xỉu

HAVREB
Tài 3.5
79‏%
2.71
84‏%
2.16
Tài 4.5
66‏%
2.71
68‏%
2.16
Tài 5.5
54‏%
2.71
56‏%
2.16
Tài 6.5
32‏%
2.71
30‏%
2.16
Tài 7.5
21‏%
2.71
14‏%
2.16
Tài 8.5
11‏%
2.71
12‏%
2.16
Xỉu 3.5
21‏%
2.71
16‏%
2.16
Xỉu 4.5
34‏%
2.71
32‏%
2.16
Xỉu 5.5
46‏%
2.71
44‏%
2.16
Xỉu 6.5
68‏%
2.71
70‏%
2.16
Xỉu 7.5
79‏%
2.71
86‏%
2.16
Xỉu 8.5
89‏%
2.71
88‏%
2.16