29
Tháng 1,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
86
:
66
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

RYV

GSN
86.5Points81.5
40.7Rebounds38.1
18.1Assists17.8
7Steals6.9
2.6Blocks2.2
12.1Turnovers13.3
69.1Field Goals Attempted59.9
46%Field Goal Percentage48%
26.1Three Pointers Attempted21.9
36%Three Point Percentage37%
19.3Free Throws Attempted22.7
70%Free Throw Percentage72%

Bảng Xếp Hạng

Group D
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
Galatasaray
642492-471211.0450.66710
Group F
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
651542-479631.1320.83311
Group J
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
Galatasaray
642532-514181.0350.66710
3
Rytas Vilnius
624496-502-60.9880.3338