Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 13 | 14 | 2071-2058 | 13 | 40 | BBBTT |
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 8 | 19 | 2035-2213 | -178 | 35 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 13 | 14 | 2071-2058 | 13 | 40 | BBBTT |
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 8 | 19 | 2035-2213 | -178 | 35 | BTBBB |