Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 26 | 11 | 15 | 2070-2060 | 10 | 37 | BBBBT |
6 | ![]() ![]() KK Rogaška | 26 | 10 | 16 | 2164-2243 | -79 | 36 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
ROGTRI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





