Bảng xếp hạng
ZBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 18 | 16 | 2 | 1501-925 | 34 | BBBTT |
7 | ![]() ![]() DSK | 18 | 6 | 12 | 1264-1384 | 24 | TTTTT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 22 | 18 | 4 | 1769-1203 | 40 | BBBTT |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() DSK | 22 | 10 | 12 | 1606-1683 | 32 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của12





