Bảng xếp hạng
MHL 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() U20 Mamonty Yugry | 50 | 27 | 15 | 5 | 1 | 176-141 | 35 | 95 | TBTBT |
20 | ![]() ![]() U20 Sibirskie Snaipery | 52 | 23 | 21 | 3 | 1 | 177-176 | 1 | 80 | BBTTB |
MHL 14/15, Hiệp hội phía Đông
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() U20 Mamonty Yugry | 50 | 27 | 15 | 5 | 1 | 176-141 | 35 | 95 | TBTBT |
10 | ![]() ![]() U20 Sibirskie Snaipery | 52 | 23 | 21 | 3 | 1 | 177-176 | 1 | 80 | BBTTB |
MHL 14/15, Khu Vực Ural-Sibir
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() U20 Mamonty Yugry | 50 | 27 | 15 | 5 | 1 | 176-141 | 35 | 95 | TBTBT |
5 | ![]() ![]() U20 Sibirskie Snaipery | 52 | 23 | 21 | 3 | 1 | 177-176 | 1 | 80 | BBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của55
- 202629 thg 3, 2026MHL, Vòng Playoff Playoff Round

U20 Mamonty YugryH212U20 Sibirskie Snaipery
26 thg 3, 2026MHL, Vòng Playoff Playoff Round
U20 Sibirskie SnaiperySPĐ32U20 Mamonty Yugry
24 thg 2, 2026Giải MHL
U20 Sibirskie SnaiperyHPh43U20 Mamonty Yugry
23 thg 1, 2026Giải MHL
U20 Mamonty YugryHPh45U20 Sibirskie Snaipery




