Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK TFT | 22 | 15 | 7 | 1700-1630 | 70 | 37 | BTBTT |
6 | ![]() ![]() Pelister Bitola | 22 | 13 | 9 | 1822-1740 | 82 | 35 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của7





