Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
28
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 22 | 5 | 2315-2022 | 293 | 49 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 13 | 14 | 2025-2154 | -129 | 40 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 26 | từ {năm}
SENILI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của26





