Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Svendborg | 20 | 17 | 3 | 1754-1476 | 278 | 34 | TTTBT |
4 | ![]() ![]() Bakken Bears | 20 | 15 | 5 | 1901-1632 | 269 | 30 | TBTTT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Svendborg | 30 | 24 | 6 | 2668-2283 | 385 | 48 | TTTBT |
3 | ![]() ![]() Bakken Bears | 30 | 22 | 8 | 2804-2435 | 369 | 44 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 91 | từ {năm}
SVEBAK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của91





