Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bakken Bears | 22 | 20 | 2 | 2281-1682 | 599 | 40 | TTTBT |
2 | ![]() ![]() Naestved | 22 | 19 | 3 | 2375-1909 | 466 | 38 | TTBTT |
Basketligaen 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bakken Bears | 28 | 24 | 4 | 2847-2182 | 665 | 48 | TTTBT |
2 | ![]() ![]() Naestved | 28 | 24 | 4 | 2947-2476 | 471 | 48 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 80 | từ {năm}
BAKTFN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của80





