Bảng xếp hạng|Pro A 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Jena | 30 | 18 | 12 | 2508-2365 | 143 | 36 | TBBTT |
8 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 30 | 15 | 15 | 2257-2354 | -97 | 30 | BBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Jena | 30 | 18 | 12 | 2508-2365 | 143 | 36 | TBBTT |
8 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 30 | 15 | 15 | 2257-2354 | -97 | 30 | BBTTB |