Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
14
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
TOWSCJ
TOWSCJ
82Points81.8
35.2Rebounds40.3
15Assists15.3
6.3Steals6.2
1.4Blocks2.2
14.7Turnovers14.4
60.8Field Goals Attempted69.1
46%Field Goal Percentage43%
25.2Three Pointers Attempted29.4
33%Three Point Percentage32%
24.5Free Throws Attempted18.7
73%Free Throw Percentage72%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 26 | 11 | 15 | 2229-2293 | -64 | 0.972 | 0.423 | 22 | BTBTT |
16 | ![]() ![]() Jena | 26 | 10 | 16 | 2130-2341 | -211 | 0.91 | 0.385 | 20 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
TOWSCJ
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





