Bảng xếp hạng|Pro A 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Jena | 30 | 27 | 3 | 2316-1961 | 355 | 54 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 30 | 18 | 12 | 2169-2093 | 76 | 36 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Jena | 30 | 27 | 3 | 2316-1961 | 355 | 54 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 30 | 18 | 12 | 2169-2093 | 76 | 36 | TTTBB |