Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 27 | 22 | 5 | 2362-1960 | 402 | 49 | BTTTT |
6 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 13 | 14 | 2071-2058 | 13 | 40 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
KRKTRI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





