Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
24
Số lần phạm lỗi
14
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 25 | 24 | 1 | 2366-1768 | 598 | 49 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 24 | 10 | 14 | 1932-1922 | 10 | 34 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
TRIKRK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





