Ngày thi đấu 25
|
06
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Wloclawek
|
Sức chứa
4200
6
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 16
100
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Trefl Sopot
2818102473-235411946
2
Legia Warsaw
271982334-214818646
3
Wilki Morskie Szczecin
271982264-22174746
4
Śląsk Wrocław
271892413-228213145
5
Dziki Warszawa
2817112562-237119145
6
Anwil Wloclawek
2816122486-238010644
7
Arka Gdynia
2717102299-219910044
8
Basket Zielona Gora
2815132357-22728543
9
PWSZ Gornik Walbrzyc
2815132300-2339-3943
10
Stal Ostrow Wielkopolski
2815132313-2362-4943
11
MKS Dąbrowa Górnicza
2715122372-23086442
12
Twarde Pierniki Toruń
2710172340-2417-7737
13
Czarni Slupsk
288202304-2442-13836
14
MKS Start Lublin
279182223-2429-20636
15
GTK Gliwice
275222141-2411-27032
16
Mosir Krosno
284242298-2548-25032

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Anwil Wloclawek
Stal Ostrow Wielkopolski

Tài/Xỉu

ANWWIE
Tài 125.5
96‏%
88.79
100‏%
82.07
Tài 145.5
96‏%
88.79
93‏%
82.07
Tài 165.5
71‏%
88.79
57‏%
82.07
Tài 185.5
32‏%
88.79
11‏%
82.07
Tài 200.5
7‏%
88.79
0‏%
82.07
Tài 225.5
0‏%
88.79
0‏%
82.07
Xỉu 125.5
4‏%
88.79
0‏%
82.07
Xỉu 145.5
4‏%
88.79
7‏%
82.07
Xỉu 165.5
29‏%
88.79
43‏%
82.07
Xỉu 185.5
68‏%
88.79
89‏%
82.07
Xỉu 200.5
93‏%
88.79
100‏%
82.07
Xỉu 225.5
100‏%
88.79
100‏%
82.07