Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 28 | 17 | 11 | 2562-2371 | 191 | 45 | BTTTT |
7 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 28 | 16 | 12 | 2486-2380 | 106 | 44 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
DZWANW
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 28 | 17 | 11 | 2562-2371 | 191 | 45 | BTTTT |
7 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 28 | 16 | 12 | 2486-2380 | 106 | 44 | TTTTT |