Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
28 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 32 | 36 | 14 | 78 | 31 | 253-299 | 1-4 | 2-7-1 | -7 | BBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 32 | 36 | 14 | 78 | 31 | 253-299 | 1-4 | 2-7-1 | -7 | BBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
15 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 32 | 36 | 14 | 78 | 31 | 253-299 | 1-4 | 2-7-1 | -7 | BBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 170 | từ {năm}
WSHTOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





