Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
25 | ![]() ![]() Winnipeg | 74 | 32 | 30 | 12 | 76 | 30 | 213-228 | 2-4 | 6-2-2 | 2 | TTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
6 | ![]() ![]() Winnipeg | 74 | 32 | 30 | 12 | 76 | 30 | 213-228 | 2-4 | 6-2-2 | 2 | TTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
11 | ![]() ![]() Winnipeg | 74 | 32 | 30 | 12 | 76 | 30 | 213-228 | 2-4 | 6-2-2 | 2 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
UTAWPG
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6
- 202521 thg 12, 2025Giải NHL Các giải đấu thông lệ

Utah MammothHPh43Winnipeg
26 thg 10, 2025Giải NHL Các giải đấu thông lệ
WinnipegH223Utah Mammoth
05 thg 4, 2025Giải NHL Các giải đấu thông lệ
Utah MammothH241Winnipeg
24 thg 1, 2025Giải NHL Các giải đấu thông lệ
WinnipegH252Utah Mammoth
20 thg 1, 2025Giải NHL Các giải đấu thông lệ
Utah MammothH252Winnipeg




